se défendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tự vệ: Hành động bảo vệ bản thân khỏi một cuộc tấn công, mối đe dọa hoặc sự chỉ trích.
- Tự bào chữa, cãi, chối: Giải thích hoặc phủ nhận để bảo vệ hành động, lời nói hoặc danh dự của mình trước một lời buộc tội.
- Chống lại: Cố gắng ngăn chặn hoặc chịu đựng một điều gì đó khó chịu hoặc có hại.
- Khéo léo, biết xoay xở: (Thông tục) Có khả năng quản lý hoặc thực hiện một việc gì đó một cách tương đối tốt, đặc biệt trong một lĩnh vực không phải chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
Tự vệ:
- Il a dû se défendre contre l'agresseur. (Anh ấy đã phải tự vệ chống lại kẻ tấn công.)
- L'animal se défend en montrant les griffes. (Con vật tự vệ bằng cách giơ móng vuốt ra.)
Tự bào chữa, chối:
- Elle se défend d'avoir commis cette erreur. (Cô ấy chối là đã phạm lỗi đó.)
- Il s'est défendu en disant qu'il n'était pas au courant. (Anh ta đã tự bào chữa bằng cách nói rằng mình không biết.)
Chống lại:
- Il faut se défendre du froid avec un bon manteau. (Phải chống rét bằng một chiếc áo khoác tốt.)
- Elle essaie de se défendre contre cette triste nouvelle. (Cô ấy cố gắng chống chọi với tin buồn đó.)
Khéo léo, biết xoay xở:
- Il n'est pas cuisinier, mais il se défend bien en cuisine. (Anh ấy không phải là đầu bếp, nhưng anh ấy cũng khéo léo trong bếp.)
- Elle se défend pas mal en anglais. (Cô ấy cũng biết xoay xở khá tốt bằng tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se défendre de faire quelque chose": Cố gắng không làm điều gì đó; thường dùng với nghĩa phủ nhận hoặc kiềm chế.
- Je me défends de juger trop vite. (Tôi cố gắng đừng phán xét quá nhanh.)
"Ne pas pouvoir se défendre de + nom/verbe": Không thể không, không thể cưỡng lại được cảm xúc hoặc phản ứng nào đó.
- On ne peut se défendre d'une certaine admiration. (Người ta không thể không có một chút ngưỡng mộ.)
- Je ne peux me défendre d'être inquiet. (Tôi không thể không lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Défendre (động từ ngoại động): Bảo vệ (ai/cái gì), biện hộ cho.
- Défendre son pays. (Bảo vệ tổ quốc.)
- Défendre une idée. (Bảo vệ một ý kiến.)
Défense (danh từ): Sự phòng thủ, sự bào chữa.
- Défensif/Défensive (tính từ/danh từ): Mang tính phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
- Se protéger: Tự bảo vệ.
- Se justifier: Tự biện minh, tự thanh minh.
- Résister: Chống cự, kháng cự.
- Se débrouiller: Xoay xở, tự giải quyết (nghĩa khéo léo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tự động tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- "Savoir se défendre": Biết cách tự vệ, biết xoay xở.
- Dans la vie, il faut savoir se défendre. (Trong cuộc sống, phải biết cách tự xoay xở.)
- "Se défendre comme un beau diable": (Thông tục) Chống cự, tự vệ một cách quyết liệt.
- Il s'est défendu comme un beau diable contre ses accusateurs. (Anh ta đã chống cự như điên chống lại những kẻ buộc tội mình.)
tự động từ
- tự vệ.
- tự bào chữa, cãi, chối.
- Se défendre d'avoir fait quelque chosechối không làm việc gì.
- chống.
- Se défendre du froidchống rét.
- ngăn, đừng, chẳng làm...
- On ne peut se défendre d'être émungười ta không thể chẳng xúc động.
- dở chứng (ngựa).
- (thông tục) khéo léo.
- Se défendre en affaireskhéo léo về công việc.